hồi tục

hồi tục

Nhà sư quyết định hồi tục sau mười năm tu hành.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở lại đời sống thế tục sau thời gian tu hành: "hồi tục" chỉ hành động của một người từng đi tu (thường tu sĩ Phật giáo hoặc Công giáo) quyết định rời bỏ đời sống tu hành để trở về sinh hoạt như người thường, không còn giữ các giới luật tôn giáo.
    • Từ bỏ chức vụ hoặc địa vị trong tôn giáo: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "hồi tục" có thể ám chỉ việc một giáo sĩ, nhà sư hoặc tu sĩ chính thức từ bỏ đời sống tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Sau thời gian dài làm tu sĩ, ông ấy chọn trở về đời thường để kết hôn.)
  • (Hành động rời bỏ đời tu của nhà sư trẻ khiến cộng đồng chùa chiền bàn tán.)
  • (Không phải mọi trường hợp từ bỏ đời tu đều xuất phát từ ý muốn riêng; đôi khi do gia đình thúc ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồi tục hoàn tục": cụm từ nhấn mạnh việc trở lại hoàn toàn đời sống thế tục, không còn liên quan đến tôn giáo.

    • Sau khi hồi tục hoàn tục, anh ta bắt đầu kinh doanh sống như người bình thường. (Sau khi hoàn toàn từ bỏ đời tu, anh ấy khởi nghiệp sống cuộc sống thế tục.)
  • "xin hồi tục": hành động chính thức xin phép cấp trên tôn giáo để được rời khỏi đời sống tu hành.

    • Vị linh mục đã xin hồi tục lý do sức khỏe. (Vị linh mục chính thức đề nghị được từ bỏ chức vụ tôn giáo lý do sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàn tục (động từ): đồng nghĩa với "hồi tục", chỉ việc trở lại đời sống thế tục.

    • Ông ấy hoàn tục sau 10 năm tu hành. (Ông ấy trở về đời thường sau 10 năm làm tu sĩ.)
  • Xuất gia (động từ): hành động đi tu, trái nghĩa với "hồi tục".

    • Nhiều người xuất gia để tìm kiếm sự thanh tịnh. (Nhiều người đi tu để tìm sự bình an nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàn tục: trở lại đời sống thế tục sau thời gian tu hành.
  • Bỏ tu: từ bỏ đời sống tu hành, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
  • Rời bỏ đời tu: mô tả hành động không còn tu sĩ.
Thành ngữ liên quan
  • Cởi áo cà sa: hình ảnh ẩn dụ cho việc từ bỏ đời tu, áo cà sa trang phục của tu sĩ Phật giáo.
    • Sau khi cởi áo cà sa, anh ấy trở thành một doanh nhân thành đạt. (Sau khi từ bỏ đời tu, anh ấy thành công trong kinh doanh.)

Từ chứa "hồi tục"